đìu hiu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vắng vẻ và buồn bã, gợi cảm giác cô quạnh, hiu quạnh: "đìu hiu" dùng để miêu tả một không gian, cảnh vật hoặc không khí rất vắng lặng, thiếu sự sống, mang đến một cảm giác buồn man mác, cô đơn.
- Thưa thớt, lạnh lẽo: Cũng có thể dùng để chỉ sự thưa thớt, lạnh lẽo của sự vật, âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cảnh vật nơi đây thật đìu hiu. (Cảnh vật ở nơi này thật vắng vẻ và buồn bã.)
- Tiếng gió thổi đìu hiu qua kẽ lá. (Tiếng gió thổi lạnh lẽo, hiu hắt qua kẽ lá.)
- Con đường làng vắng tanh, đìu hiu trong chiều tà. (Con đường làng trống vắng, hiu quạnh trong buổi chiều tà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đìu hiu" trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển và hiện đại của Việt Nam để tả cảnh hoặc tả tình một cách gợi hình, gợi cảm, nhấn mạnh sự cô liêu.
- "Trống trường thành lung lay bóng nguyệt / Khói Cam Tuyền mờ mịt thức mây / Sông Hồng cuồn cuộn trôi xuôi bể / Hồn tử sĩ về đìu hiu gió bay." (Trích thơ, miêu tả khung cảnh hiu quạnh, bi thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiu hắt (tính từ): Cũng có nghĩa vắng vẻ, lạnh lẽo, buồn, thường dùng cho gió, cảnh chiều tà. Mang sắc thái nhẹ hơn "đìu hiu".
- Hiu quạnh (tính từ): Vắng vẻ đến mức gây cảm giác cô đơn, lẻ loi mạnh mẽ. Gần nghĩa với "đìu hiu".
- Vắng tanh (tính từ): Rất vắng, không có một bóng người. Thiên về miêu tả sự trống trải khách quan hơn là cảm xúc buồn.
- Tiêu điều (tính từ): Cảnh vật xơ xác, tiêu tàn, thiếu sức sống. Có thể đi kèm với ý buồn.
Từ đồng nghĩa
- Buồn tẻ: Buồn một cách đơn điệu, không có gì thú vị.
- Quạnh hiu: Vắng vẻ và lạnh lẽo (thường dùng trong văn chương).
- Lạnh lẽo: Thiếu hơi ấm, sự sống, gây cảm giác lạnh.
Từ trái nghĩa
- Nhộn nhịp: Đông đúc, ồn ào, tràn đầy sức sống.
- Sầm uất: Đông đúc, phồn thịnh (thường nói về phố xá, đô thị).
- Rộn ràng: Náo nhiệt, tràn đầy âm thanh và hoạt động vui vẻ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Gió đìu hiu": Cụm từ thường gặp để tả cơn gió nhẹ nhưng mang hơi lạnh và cảm giác buồn.
- Ngoài hiên, gió đìu hiu thổi.
- "Cảnh đìu hiu": Cảnh tượng vắng vẻ, buồn bã.
- Cảnh đìu hiu của bến nước xưa.
- t. Vắng vẻ và buồn bã. Phong cảnh đìu hiu.